|
|
|
| 6.2012 |
| Ngày 30 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
18,00 |
426,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
12,00 |
372,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
36,00 |
1.104,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
48,00 |
4.272,00 |
| Lê Lâm Ngọc Phương |
18,00 |
1.062,00 |
| Nguyễn Thị Kim Hương |
12,00 |
624,00 |
|
|
| Ngày 29 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
67,50 |
2.085,00 |
| Võ Minh Trang |
15,00 |
375,00 |
|
|
| Ngày 28 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
32,00 |
2.064,00 |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
16,00 |
240,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
48,00 |
1.112,00 |
| Võ Minh Trang |
32,00 |
2.320,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
32,00 |
1.016,00 |
| Lê Lâm Ngọc Phương |
16,00 |
608,00 |
| Nguyễn Thị Kim Hương |
8,00 |
440,00 |
|
|
| Ngày 27 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
16,00 |
240,00 |
| Trần Thị Diễm |
8,00 |
280,00 |
| Võ Minh Trang |
16,00 |
504,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
48,00 |
2.720,00 |
| Lê Lâm Ngọc Phương |
48,00 |
5.280,00 |
| Nguyễn Thị Kim Hương |
40,00 |
1.472,00 |
|
|
| Ngày 26 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Trần Thị Diễm |
8,00 |
120,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
40,00 |
744,00 |
| Võ Minh Trang |
24,00 |
904,00 |
|
|
| Ngày 25 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
7,50 |
187,50 |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
45,00 |
2.250,00 |
| Trần Thị Diễm |
52,50 |
712,50 |
| Bùi Quỳnh Anh |
15,00 |
375,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
45,00 |
1.395,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
75,00 |
8.197,50 |
|
|
| Ngày 24 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
6,00 |
252,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
84,00 |
8.298,00 |
| Võ Minh Trang |
36,00 |
432,00 |
|
|
| Ngày 23 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
6,50 |
97,50 |
| Trần Thị Diễm |
13,00 |
305,50 |
| Bùi Quỳnh Anh |
26,00 |
1.085,50 |
| Võ Minh Trang |
26,00 |
390,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
6,50 |
260,00 |
|
|
| Ngày 22 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
54,00 |
1.308,00 |
| Trần Thị Diễm |
18,00 |
372,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
30,00 |
588,00 |
| Võ Minh Trang |
36,00 |
1.026,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
48,00 |
1.560,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
30,00 |
876,00 |
|
|
| Ngày 21 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Trần Thị Diễm |
7,00 |
266,00 |
| Võ Minh Trang |
7,00 |
378,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
49,00 |
1.386,00 |
|
|
| Ngày 20 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
37,50 |
1.402,50 |
| Võ Minh Trang |
7,50 |
562,50 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
30,00 |
892,50 |
|
|
| Ngày 19 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
32,50 |
838,50 |
| Trần Thị Diễm |
6,50 |
617,50 |
| Bùi Quỳnh Anh |
84,50 |
3.685,50 |
| Võ Minh Trang |
13,00 |
195,00 |
|
|
| Ngày 18 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
24,00 |
936,00 |
| Trần Thị Diễm |
16,00 |
160,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
8,00 |
256,00 |
|
|
| Ngày 17 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
42,00 |
1.344,00 |
| Trần Thị Diễm |
7,00 |
266,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
14,00 |
210,00 |
| Võ Minh Trang |
14,00 |
651,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
28,00 |
840,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
21,00 |
280,00 |
|
|
| Ngày 16 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
27,50 |
528,00 |
| Trần Thị Diễm |
55,00 |
979,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
11,00 |
165,00 |
|
|
| Ngày 15 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
33,00 |
1.424,50 |
| Trần Thị Diễm |
11,00 |
1.017,50 |
|
|
| Ngày 14 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
11,00 |
605,00 |
| Trần Thị Diễm |
11,00 |
159,50 |
| Bùi Quỳnh Anh |
22,00 |
605,00 |
| Võ Minh Trang |
11,00 |
165,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
22,00 |
313,50 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
22,00 |
869,00 |
|
|
| Ngày 13 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Trần Thị Diễm |
36,00 |
912,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
12,00 |
180,00 |
| Võ Minh Trang |
12,00 |
162,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
24,00 |
360,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
66,00 |
2.220,00 |
|
|
| Ngày 12 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Bùi Quỳnh Anh |
84,00 |
1.330,00 |
| Võ Minh Trang |
7,00 |
105,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
21,00 |
574,00 |
|
|
| Ngày 11 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
45,50 |
2.366,00 |
| Trần Thị Diễm |
13,00 |
195,00 |
|
|
| Ngày 10 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
22,00 |
330,00 |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
33,00 |
737,00 |
| Trần Thị Diễm |
60,50 |
2.222,00 |
| Võ Minh Trang |
11,00 |
440,00 |
|
|
| Ngày 9 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
14,00 |
392,00 |
| Trần Thị Diễm |
14,00 |
700,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
21,00 |
945,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
49,00 |
2.135,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
14,00 |
210,00 |
|
|
| Ngày 8 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
7,00 |
105,00 |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
21,00 |
728,00 |
| Trần Thị Diễm |
56,00 |
2.121,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
14,00 |
203,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
77,00 |
4.865,00 |
|
|
| Ngày 7 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
36,00 |
1.206,00 |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
36,00 |
1.038,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
12,00 |
180,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
36,00 |
3.540,00 |
|
|
| Ngày 6 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
12,00 |
360,00 |
| Trần Thị Diễm |
24,00 |
1.032,00 |
| Võ Minh Trang |
18,00 |
504,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
12,00 |
180,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
6,00 |
90,00 |
|
|
| Ngày 5 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
11,00 |
115,50 |
| Trần Thị Diễm |
49,50 |
2.425,50 |
| Bùi Quỳnh Anh |
5,50 |
192,50 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
11,00 |
368,50 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
38,50 |
2.106,50 |
|
|
| Ngày 4 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
35,00 |
497,00 |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
210,00 |
2.366,00 |
| Trần Thị Diễm |
287,00 |
4.459,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
28,00 |
665,00 |
| Võ Minh Trang |
28,00 |
700,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
70,00 |
2.030,00 |
|
|
| Ngày 3 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
6,00 |
180,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
30,00 |
888,00 |
| Võ Minh Trang |
12,00 |
180,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
42,00 |
1.668,00 |
|
|
| Ngày 2 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
56,00 |
1.638,00 |
| Phạm Thị Thanh Thảo |
14,00 |
588,00 |
| Bùi Quỳnh Anh |
14,00 |
294,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
112,00 |
6.720,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
63,00 |
2.758,00 |
|
|
| Ngày 1 |
| HỌ TÊN NHÂN VIÊN |
CHỈ SỐ
BÁN HÀNG
|
DOANH SỐ
BÁN HÀNG |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy |
10,00 |
950,00 |
| Trần Thị Diễm |
10,00 |
150,00 |
| Võ Minh Trang |
15,00 |
510,00 |
| Nguyễn Thị Huỳnh Nga |
10,00 |
320,00 |
| Trần Ngọc Quỳnh |
60,00 |
2.955,00 |
|
|
|
|
|
|
|
|